Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saque de puerta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả phát bóng lên
danh từ
goal kick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saque de puerta
Dạng gốc
(base form)
saque
s de puerta
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
saque de arco
saque de meta
saque de portería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goal kick
Quả phát bóng (bóng đá), quả phát bóng
AI
1
Quả phát bóng lên
1
Quả phát bóng lên
1
Quả phát bóng lên