saque de esquina
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsake de esˈkina/
Nghĩa chính
- Đá phạt gócdanh từcorner kick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saque de esquinaDạng gốc (base form)
- saques de esquinaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa