Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saprofito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sapɾoˈfito/
Nghĩa chính
1
Hoại sinh
danh từ
saprophyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saprofito
Dạng gốc
(base form)
saprofito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saprophyte
Thực vật hoại sinh
AI
1
Hoại sinh
1
Hoại sinh
1
Hoại sinh