Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapogenina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành phần steroid của saponin glycoside
qua tiếng Anh
danh từ
sapogenin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sapogenina
Dạng gốc
(base form)
sapogenina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sapogenin
Thành phần steroid của saponin glycoside
AI
1
Thành phần steroid của saponin glycoside
1
Thành phần steroid của saponin glycoside
1
Thành phần steroid của saponin glycoside