Dịch

santoral

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lịch ngày thánhdanh từsaint-day calendar
  2. Sách hợp xướngdanh từchoirbook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santoralDạng gốc (base form)
  2. santoralesSố nhiều (plural)

AI