Dịch

santol

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sanˈtol/

Nghĩa chính

  1. Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippinesqua tiếng Anhdanh từsantol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santolDạng gốc (base form)
  2. santolesSố nhiều (plural)

AI