Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandwichera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh sắt, máy nướng bánh mì sandwich
danh từ
pie iron, sandwich toaster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandwichera
Dạng gốc
(base form)
sandwichera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pie iron
Thiết bị nấu ăn bằng gang có thiết kế vỏ sò dùng để làm bánh mì nướng
AI
1
Bánh sắt
1
Bánh sắt
1
Bánh sắt