Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandiar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lô dưa hấu, miếng dưa hấu
danh từ
watermelon plot, watermelon patch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandiar
Dạng gốc
(base form)
sandiar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sandía
AI
1
Lô dưa hấu
1
Lô dưa hấu
1
Lô dưa hấu