Dịch

sampán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/samˈpan/

Nghĩa chính

  1. Thuyền tam bản, xuồng ba ládanh từsampan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sampánDạng gốc (base form)
  2. sampanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI