Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sampán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/samˈpan/
Nghĩa chính
1
Thuyền tam bản, xuồng ba lá
danh từ
sampan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sampán
Dạng gốc
(base form)
samp
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sampan
Thuyền tam bản, xuồng ba lá
AI
1
Thuyền tam bản
1
Thuyền tam bản
1
Thuyền tam bản