salvar la cara
động từ (verb)
/salˌbaɾ la ˈkaɾa/
Nghĩa chính
- Giữ thể diệnđộng từto save face
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvar la caraNguyên thể (infinitive)
- salvado la caraPhân từ II (past participle)
- salvé la caraSố ít (singular)
- salvo la caraSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh