Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salvaplatos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặt thảm
danh từ
place mat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
place mat
Tấm lót bàn ăn
AI
1
Đặt thảm
1
Đặt thảm
1
Đặt thảm