Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salvamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
An toàn; suôn sẻ
trạng từ
safely; smoothly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
safely
An toàn
AI
1
An toàn
1
An toàn
1
An toàn