Dịch

salvacionista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa cứu rỗitính từsalvationist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvacionistaDạng gốc (base form)
  2. salvacionistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa cứu rỗi
  1. salvationist

AI