salvacionista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa cứu rỗitính từsalvationist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvacionistaDạng gốc (base form)
- salvacionistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa cứu rỗi
- salvationist