Dịch

salsero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Nhạc salsaqua tiếng Anhtính từsalsa
  2. Thích salsatính từsalsa-loving
  3. Nhạc sĩ salsadanh từsalsa musician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salseroDạng gốc (base form)
  2. salserasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salserosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salseraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tomillo salserodanh từNước sốt húng tây, Thymus zygis

Ngôn ngữ khác

AI