salsero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈseɾo/
Nghĩa chính
- Nhạc salsaqua tiếng Anhtính từsalsa
- Thích salsatính từsalsa-loving
- Nhạc sĩ salsadanh từsalsa musician
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomillo salserodanh từ | danh từ | Nước sốt húng tây, Thymus zygis |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh