Dịch

salsera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈseɾa/

Nghĩa chính

  1. Một bát nhỏ để phục vụ salsa hoặc nước sốt khácdanh từa small bowl for serving salsa or other sauces
  2. Tô trộn (cho nước sốt, màu sắc, v.v.)danh từmixing bowl (for sauces, colors etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salseraDạng gốc (base form)
  2. salserasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI