salsera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salˈseɾa/
Nghĩa chính
- Một bát nhỏ để phục vụ salsa hoặc nước sốt khácdanh từa small bowl for serving salsa or other sauces
- Tô trộn (cho nước sốt, màu sắc, v.v.)danh từmixing bowl (for sauces, colors etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salseraDạng gốc (base form)
- salserasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh