Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsalato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xốt salsa
danh từ
salsalate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsalato
Dạng gốc
(base form)
salsalato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salsalate
Loại thuốc chống viêm không steroid
AI
1
Xốt salsa
1
Xốt salsa
1
Xốt salsa