Dịch

salsalato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xốt salsadanh từsalsalate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsalatoDạng gốc (base form)
  2. salsalatosSố nhiều (plural)

AI