Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa rusa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa ˈrusa/
Nghĩa chính
1
Nước sốt kiểu Nga
danh từ
Russian dressing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa rusa
Dạng gốc
(base form)
salsa
s rusas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russian dressing
Loại nước sốt salad của Mỹ, một hỗn hợp gia vị của sốt mayonnaise và sốt cà chua
AI
1
Nước sốt kiểu Nga
1
Nước sốt kiểu Nga
1
Nước sốt kiểu Nga