Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa napolitana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa napoliˈtana/
Nghĩa chính
1
Nước sốt Napoli
danh từ
Neapolitan sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa napolitana
Dạng gốc
(base form)
salsa
s napolitanas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nước sốt Napoli
1
Nước sốt Napoli
1
Nước sốt Napoli