Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa marrón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa maˈron/
Nghĩa chính
1
Nước sốt nâu
danh từ
brown sauce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brown sauce
Loại nước sốt được làm bằng cách thêm nước kho vào hỗn hợp bơ và bột mì đã được đun nóng và làm chín vàng
AI
1
Nước sốt nâu
1
Nước sốt nâu
1
Nước sốt nâu