Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa marinara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa maɾiˈnaɾa/
Nghĩa chính
1
Nước sốt marinara
danh từ
marinara sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa marinara
Dạng gốc
(base form)
salsa
s marinaras
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nước sốt marinara
1
Nước sốt marinara
1
Nước sốt marinara