Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa cóctel
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa ˈkoɡtel/
Nghĩa chính
1
Nước sốt cocktail
danh từ
cocktail sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa cóctel
Dạng gốc
(base form)
salsa
s cóctel
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cocktail sauce
Nước sốt ăn kèm với hàu và các loại hải sản khác, điển hình là sốt cà chua trộn với cải ngựa hoặc sốt mayonnaise
AI
1
Nước sốt cocktail
1
Nước sốt cocktail
1
Nước sốt cocktail