Dịch

salsa cóctel

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsalsa ˈkoɡtel/

Nghĩa chính

  1. Nước sốt cocktaildanh từcocktail sauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsa cóctelDạng gốc (base form)
  2. salsas cóctelSố nhiều (plural)

AI