Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa bordelesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa boɾdeˈlesa/
Nghĩa chính
1
Nước sốt Bordelaise
danh từ
Bordelaise sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa bordelesa
Dạng gốc
(base form)
salsa
s bordelesas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bordelaise sauce
Loại nước sốt của Pháp được làm từ rượu vang đỏ khô, tủy xương, bơ, hẹ tây và demiglace, thường được dùng kèm với thịt bò
AI
1
Nước sốt Bordelaise
1
Nước sốt Bordelaise
1
Nước sốt Bordelaise