Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa blanca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa ˈblanka/
Nghĩa chính
1
Nước sốt trắng
danh từ
white sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa blanca
Dạng gốc
(base form)
salsa
s blancas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
white sauce
Xốt trắng
AI
1
Nước sốt trắng
1
Nước sốt trắng
1
Nước sốt trắng