Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salles
C2
động từ
(verb)
/ˈsalles/
Nghĩa chính
1
Mệnh lệnh tuteo ngôi thứ hai số ít của salir kết hợp với les
động từ
second-person singular tuteo imperative of salir combined with les
AI
1
Mệnh lệnh tuteo ngôi thứ hai số ít của salir kết hợp với les
1
Mệnh lệnh tuteo ngôi thứ hai số ít của salir kết hợp với les
1
Mệnh lệnh tuteo ngôi thứ hai số ít của salir kết hợp với les