Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salidor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đâm nhọn
danh từ
spiker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salidor
Dạng gốc
(base form)
salidor
es
Số nhiều
(plural)
salidor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
salidor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spiker
Người tăng đột biến
AI
1
Người đâm nhọn
1
Người đâm nhọn
1
Người đâm nhọn