salbeque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈbeke/
Nghĩa chính
- Đe dọa, khiêu khíchdanh từintimidation, provocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salbequeDạng gốc (base form)
- salbequesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa