Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sala de gobierno
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng chính phủ
danh từ
government chamber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sala de gobierno
Dạng gốc
(base form)
sala
s de gobierno
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng chính phủ
1
Phòng chính phủ
1
Phòng chính phủ