Dịch

salón comedor

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng khách-phòng ăn, phòng khách-ăn uống; tức là, một căn phòng trong một số thiết kế ngôi nhà phục vụ và kết hợp hai chức năng: salón (phòng của một ngôi nhà nơi đón khách và có thể thư giãn) và cũng là diễn viên hài (phòng ăn)danh từlounge-dining room, parlor-dining room, sitting-dining room, living-dining room; i.e., a room in some house designs that serves and combines two functions: the salón (the room of a house where visiting guests are received and can lounge) and also the comedor (dining room)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salón comedorDạng gốc (base form)
  2. salones comedoresSố nhiều (plural)

AI