salón comedor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng khách-phòng ăn, phòng khách-ăn uống; tức là, một căn phòng trong một số thiết kế ngôi nhà phục vụ và kết hợp hai chức năng: salón (phòng của một ngôi nhà nơi đón khách và có thể thư giãn) và cũng là diễn viên hài (phòng ăn)danh từlounge-dining room, parlor-dining room, sitting-dining room, living-dining room; i.e., a room in some house designs that serves and combines two functions: the salón (the room of a house where visiting guests are received and can lounge) and also the comedor (dining room)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salón comedorDạng gốc (base form)
- salones comedoresSố nhiều (plural)