Dịch

salífero

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nước mặntính từsaliferous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salíferoDạng gốc (base form)
  2. salíferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salíferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salíferaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI