Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salífero
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nước mặn
tính từ
saliferous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salífero
Dạng gốc
(base form)
salífer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
salífero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
salífer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saliferous
Chứa muối mặn
AI
1
Có nước mặn
1
Có nước mặn
1
Có nước mặn