Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sal inglesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối Epsom
danh từ
Epsom salts
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Epsom salts
Muối epsom
AI
1
Muối Epsom
1
Muối Epsom
1
Muối Epsom