Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sagrera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saˈɡɾeɾa/
Nghĩa chính
1
Thánh địa
danh từ
holy ground
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sagrera
Dạng gốc
(base form)
sagrera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holy ground
Đất thánh
AI
1
Thánh địa
1
Thánh địa
1
Thánh địa