Dịch

sagrera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈɡɾeɾa/

Nghĩa chính

  1. Thánh địadanh từholy ground

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sagreraDạng gốc (base form)
  2. sagrerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI