Dịch

sacristía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sakɾisˈtia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng thờ (phòng trong nhà thờ)danh từsacristy (room in a church)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacristíaDạng gốc (base form)
  2. sacristíasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sacristía

AI