Dịch

saco de boxeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi đấm; bao cátdanh từpunching bag; punchbag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saco de boxeoDạng gốc (base form)
  2. sacos de boxeoSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI