Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saco de boxeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi đấm; bao cát
danh từ
punching bag; punchbag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saco de boxeo
Dạng gốc
(base form)
saco
s de boxeo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punching bag
Bao cát
AI
1
Túi đấm
1
Túi đấm
1
Túi đấm