sacarificar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đường hóađộng từto saccharify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sacarificarDanh động từ sacarificandoPhân từ sacarificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sacarifico |
| tú | sacarificas |
| él/ella/Ud. | sacarifica |
| nosotros | sacarificamos |
| vosotros | sacarificáis |
| ellos/Uds. | sacarifican |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh