sacarífero
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có đườngtính từsacchariferous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacaríferoDạng gốc (base form)
- sacaríferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sacaríferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sacaríferaGiống cái (feminine)