Dịch

sacarífero

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đườngtính từsacchariferous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacaríferoDạng gốc (base form)
  2. sacaríferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sacaríferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sacaríferaGiống cái (feminine)

AI