Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacar la cabeza
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ngẩng đầu lên; nuôi cái đầu xấu xí của một người
động từ
to rear one's head; to rear one's ugly head
2
Thoát ra khỏi vỏ của một người
động từ
to come out of one's shell
AI
1
Ngẩng đầu lên
2
Thoát ra khỏi vỏ của một người
1
Ngẩng đầu lên
2
Thoát ra khỏi vỏ của một người
1
Ngẩng đầu lên
2
Thoát ra khỏi vỏ của một người