sacar fuerzas
Nghĩa chính
- Lấy hết sức lực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar fuerzas de flaquezađộng từ | động từ | Đi đến những chặng đường dài; cúi người về phía sau (cố gắng hết sức) |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar fuerzas de flaquezađộng từ | động từ | Đi đến những chặng đường dài; cúi người về phía sau (cố gắng hết sức) |