Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabinar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gỗ hoặc rừng bách xù Tây Ban Nha
danh từ
wood or forest of Spanish junipers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sabinar
Dạng gốc
(base form)
sabinar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gỗ hoặc rừng bách xù Tây Ban Nha
1
Gỗ hoặc rừng bách xù Tây Ban Nha
1
Gỗ hoặc rừng bách xù Tây Ban Nha