Dịch

sabinar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gỗ hoặc rừng bách xù Tây Ban Nhadanh từwood or forest of Spanish junipers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabinarDạng gốc (base form)
  2. sabinaresSố nhiều (plural)

AI