Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saúco menor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lùn
danh từ
dwarf elder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saúco menor
Dạng gốc
(base form)
saúco
s menores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dwarf elder
Loại cây thân thảo lâu năm nhỏ ở châu Âu, loài Sambucus ebulus
AI
1
Người lùn
1
Người lùn
1
Người lùn