Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saíno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈino/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ peccary
danh từ
peccary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saíno
Dạng gốc
(base form)
saíno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peccary
Lợn lòi pêcari
AI
1
Đồng hồ peccary
1
Đồng hồ peccary
1
Đồng hồ peccary