Dịch

súcubo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsukubo/

Nghĩa chính

  1. Yêu quáidanh từsuccubus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. súcuboDạng gốc (base form)
  2. súcubosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

Ngôn ngữ khác

AI