Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
súcubo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsukubo/
Nghĩa chính
1
Yêu quái
danh từ
succubus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
súcubo
Dạng gốc
(base form)
súcubo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Todo
en
ellos
evoca
los
viejos
mitos
,
las
religiones
extinguidas
de
los
antiguos
peruanos
,
pero
,
también
,
las
pesadillas
,
súcubos
y
íncubos
con
que
los
surrealistas
trataron
de
capturar
los
sueños
,
resucitar
la
magia
y
los
hechizos
primitivos
e
instalarlos
en
el
mundo
moderno
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怪
guài
Quái vật, yêu quái
Tiếng Anh
succubus
Quỷ nữ
AI
1
Yêu quái
1
Yêu quái
1
Yêu quái