Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sólito
C2
tính từ
(adjective)
/ˈsolito/
Nghĩa chính
1
Đã quen, đã từng
tính từ
accustomed, used to
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sólito
Dạng gốc
(base form)
sólit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sólito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sólit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accustomed
Quen thuộc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
insólito
AI
1
Đã quen
1
Đã quen
1
Đã quen