Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sófbol
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsofbol/
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của sóftbol
danh từ
synonym of sóftbol
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sóftbol
AI
1
Từ đồng nghĩa của sóftbol
1
Từ đồng nghĩa của sóftbol
1
Từ đồng nghĩa của sóftbol