Dịch

sátiro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsatiɾo/

Nghĩa chính

  1. Thần rừngdanh từsatyr

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sátiroDạng gốc (base form)
  2. sátirosSố nhiều (plural)

AI