Dịch

sádico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsadiko/

Nghĩa chính

  1. Tàn áctính từsadistic
  2. Một người tàn bạodanh từa sadistic person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sádicoDạng gốc (base form)
  2. sádicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sádicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sádicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI