Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sábila
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsabila/
Nghĩa chính
1
Lô hội
danh từ
aloe vera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sábila
Dạng gốc
(base form)
sábila
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
la
casa
donde
crece
la
sávila
no
entran
los
Brujos
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
áloe vera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aloe vera
Nha đam
AI
1
Lô hội
1
Lô hội
1
Lô hội