rusohablante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nói tiếng Ngatính từRussian-speaking
- Người nói tiếng Ngadanh từRussophone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rusohablanteDạng gốc (base form)
- rusohablantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh