Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rusofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài Nga, chống Nga
danh từ
Russophobia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russophobia
Bài Nga, chống Nga
AI
1
Bài Nga
1
Bài Nga
1
Bài Nga