Dịch

rusófobo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài Ngatính từRussophobic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rusófoboDạng gốc (base form)
  2. rusófobasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rusófobosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rusófobaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bài Nga
  1. Russophobe

Ví dụ

  • " "

AI