Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rusófobo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Bài Nga
tính từ
Russophobic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rusófobo
Dạng gốc
(base form)
rusófob
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rusófobo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rusófob
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Bài Nga
Bài Nga
Russophobe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russophobic
Triển lãm hoặc liên quan đến chứng sợ Nga
Russophobe
Một người coi thường người Nga, đất nước Nga hoặc ảnh hưởng của Nga
Ví dụ
El
presidente
ruso
Vladimir
Putin
acusó
a
Occidente
de
promover
una
"
histeria
rusófoba
"
por
su
intervención
en
Siria
AI
1
Bài Nga
1
Bài Nga
1
Bài Nga