Dịch

rumano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ruˈmano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Rumani (từ hoặc bản địa đến Romania)tính từRomanian (from or native to Romania)
  2. (thuộc) Rumanitính từRomanian (pertaining to Romania)
  3. Người Rumanidanh từa Romanian person
  4. Tiếng Rumanidanh từRomanian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumanoDạng gốc (base form)
  2. rumanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rumanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rumanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿, "" ?
  • .
  • ; , .

AI